trách phận

trách phận

Một người phụ nữ ngồi một mình than thân trách phận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự trách móc số phận của mình: "trách phận" chỉ hành động than vãn, oán trách về hoàn cảnh, số phận không may mắn của bản thân, thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan.
    • Tự thương thân, xót phận: "trách phận" cũng được dùng để diễn tả sự tự ti, buồn rầu khi cho rằng mình gặp nhiều bất lợi do số phận.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn oán trách số phận của mình.)
  • (Đừng mãi than vãn về hoàn cảnh, hãy tự cố gắng.)
  • (Người nghèo thường oán trách số phận, nhưng ít ai tìm cách vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Than thân trách phận": cụm từ cố định, chỉ hành động tự thương mình oán trách số phận.

    • Sau khi thất bại, anh ta chỉ biết than thân trách phận thay vì rút kinh nghiệm. (Sau thất bại, anh ta chỉ biết oán trách số phận thay vì học hỏi.)
  • "Trách phận hờn duyên": oán trách số phận tình duyên không như ý.

    • Nàng Kiều trong truyện thường trách phận hờn duyên cuộc đời lận đận. (Nàng Kiều thường oán trách số phận tình duyên cuộc đời gian truân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phận (danh từ): phần số, hoàn cảnh của mỗi người.

    • Biết phận mình nghèo khó, anh ấy cố gắng làm lụng. (Nhận biết hoàn cảnh của mình, anh ấy cố gắng lao động.)
  • Trách (động từ): oán trách, đổ lỗi.

    • Đừng trách người khác khi chưa tự xem lại mình. (Đừng đổ lỗi cho người khác khi chưa tự kiểm điểm bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Than thân: tự thương xót bản thân.
  • Oán phận: oán trách số phận.
  • Tự oán: tự trách móc chính mình.
Thành ngữ liên quan
  • Than thân trách phận: tự thương mình oán trách số phận.
    • Suốt ngày than thân trách phận thì chẳng bao giờ khá nổi. (Cứ mãi than vãn về số phận thì không thể tiến bộ được.)